Nên Gọi Quan Âm Bồ Tát Hay Quán Âm Bồ Tát?

Phap Ngo Thich
Quan Âm Bồ Tát hay Quán Âm Bồ Tát? Đó là câu hỏi mà nhiều người thường gặp khi nhắc đến vị bồ tát này. Danh hiệu Avalokitesvara có nguồn gốc từ ngôn ngữ Phạn....

Quan Âm Bồ Tát hay Quán Âm Bồ Tát? Đó là câu hỏi mà nhiều người thường gặp khi nhắc đến vị bồ tát này. Danh hiệu Avalokitesvara có nguồn gốc từ ngôn ngữ Phạn. Quan Âm và Quán Âm là hai cách phát âm Hán Việt của chữ 觀音, với cách phát âm đầu tiên là "quan" và "quán".

"Quan" có nghĩa là xem, nhìn, quan sát. Trong khi "quán" mang ý nghĩa xem xét kỹ lưỡng, tường tận. Nếu "quan" liên quan đến hoạt động của giác quan, thu nhận thông tin bằng mắt, thì "quán" lại là hành vi của tuệ giác, quán chiếu để thấy rõ bản chất của các pháp. Quán Thế Âm là danh hiệu được nhắc đến nhiều nhất, mang ý nghĩa lắng nghe và quán xét sâu sắc âm thanh của thế gian để cứu độ chúng sinh khỏi đau khổ.

Danh hiệu này được mọi người, theo thói quen, gọi bằng cả hai cách. Cả hai cách gọi này đều đúng, tuy nhiên nếu xét thật sâu sắc về ý nghĩa, thì Quán Âm/Quán Thế Âm phù hợp với hạnh nguyện của ngài hơn.

Nên gọi Quan Âm Bồ tát hay Quán Âm Bồ tát? Hình tượng Quán Thế Âm Bồ tát.

Quán Thế Âm Bồ tát được coi là biểu tượng của đại từ bi và nguyện cứu độ tất cả chúng sinh trong bể khổ. Tượng ngài thường được tưởng tượng với hình tướng nam tại quê hương Phật giáo, trong khi người Việt Nam và Trung Quốc thường hình dung về ngài dưới hình hài nữ giới. Khi nhắc đến Quán Thế Âm Bồ tát, mọi người thường gọi là Phật bà. Ngài được khắc họa như một phụ nữ thánh thiện, hiền hậu, một tay cầm bình cam lộ và tay kia cầm cành dương liễu để vẩy nước trong bình cứu khổ chúng sinh.

Theo Hòa thượng Thích Thanh Từ trong cuốn Phật pháp tại thế gian, kinh Phổ Môn viết rằng Bồ tát Quán Thế Âm không phải nam cũng không phải nữ. Ngài hiện thân tùy theo nhu cầu thiết yếu của chúng sinh muốn được cứu độ. Nếu là đồng nam cầu cứu, ngài hiện thân là nam giới. Nếu là đồng nữ, ngài hiện thân là nữ giới. Và ngài còn nhiều hiện thân khác, tùy duyên thị hiện để cứu độ tất cả. Kinh Pháp Hoa cho biết ngài có hơn 30 hình tướng khác nhau, điều này giúp ngài thuận tiện cứu khổ cho chúng sinh.

Vậy tại sao hầu hết các chùa thờ đức Quán Thế Âm lại tạc hình người nữ? Hòa thượng Thích Thanh Từ giải thích rằng, từ xưa, người Việt Nam đã gắn hình tượng nghiêm khắc với người cha, trong khi người mẹ được xem như người dịu dàng. Vì vậy, người ta gọi người cha là nghiêm phụ và người mẹ là từ mẫu.

"Cha thì nghiêm, mẹ thì từ. Bồ tát Quán Thế Âm tu hạnh từ bi, thường cứu khổ chúng sinh, nên người ta thường xưng tán ngài là Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ tát. Hạnh đại từ bi của ngài là lúc nào cũng an ủi, nhắc nhở, khuyên lơn, đem lại nguồn an vui cho tất cả chúng sinh. Ở đâu có tiếng than, có nỗi khổ, ngài đều đến để cứu vớt. Vì vậy ngài tượng trưng cho tâm hạnh từ bi. Hạnh từ bi thì gần với tình thương của người mẹ, nên người ta tạc tượng ngài là nữ. Đó là hình ảnh biểu trưng cho hạnh nguyện của ngài", Hòa thượng Thích Thanh Từ viết.

Về hình tượng Bồ tát Quán Thế Âm cầm bình cam lộ và cành dương liễu, kinh Phổ Môn có câu: “Nam mô thanh tịnh bình thùy dương liễu Quan Âm Như Lai cam lộ sái tâm nguyện”. Trong đó, “thanh tịnh bình” là bình thanh tịnh, “thùy dương liễu” là cành dương liễu rủ xuống, “Quan Âm Như Lai cam lồ sái tâm” là nước cam lộ của đức Quan Âm rưới lên tâm. Ý nghĩa câu kinh này là bình thanh tịnh đựng nước cam lộ, nhờ cành dương liễu rưới khắp làm cho tâm người được mát mẻ. Đó là nguyện cầu của Bồ tát Quán Thế Âm. Hình tượng Bồ tát mà chúng ta thấy biểu trưng cho hạnh nguyện của ngài.

1