Danh sách quy y rằm tháng giêng Quý Tỵ

0
163

STT

HỌ VÀ TÊN

ĐỊA CHỈ

GIỚI
TÍNH

NĂM
SINH

PHÁP DANH

1

NGUYỄN THỊ ĐỨC

ĐƯỜNG TRỤC, F13, BT

NỮ

59T

DIỆU NGUYÊN TIẾN

2

VÕ THỊ THANH THẢO

THỦ ĐỨC

NỮ

28T

DIỆU NGUYÊN HÂN

3

VƯƠNG THỊ HIỀN

NTMK, F5, Q3

NỮ

1972

DIỆU NGUYÊN HƯỞNG

4

TRẦN GIA HUY

LÊ HỒNG PHONG, F1, Q10

NAM

2004

PHÁP CHÁNH CHẤN

5

PHẠM THỊ NGỌC NGA

NTMK, F5, Q3

NỮ

1961

DIỆU NGUYÊN TÒNG

6

NGUYỄN THỊ NGUYỆT

NTMK, F5, Q3

NỮ

1955

DIỆU NGUYÊN NHẤT

7

ĐINH THỊ KIM NGỌC

LÊ QUANG ĐỊNH, F14, BT

NỮ

2003

DIỆU NGUYÊN NGẠC

8

NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG

BẠCH ĐẰNG, F15, BT

NỮ

1991

DIỆU NGUYÊN MỸ

9

HỒ TRUNG HIẾU

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

2003

PHÁP CHÁNH TRUNG

10

HỒ TRUNG THÀNH

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

2009

PHÁP CHÁNH ĐẠT

11

DƯƠNG KIM NGÂN

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

2007

DIỆU NGUYÊN NGÂN

12

DƯƠNG BẢO NGỌC

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

2009

DIỆU NGUYÊN PHÁT

13

CAO THỊ CẨM TÚ

PHAN VĂN TRỊ, F11, BT

NỮ

1972

DIỆU NGUYÊN CẨM

14

NGUYỄN THỊ KIM YẾN

PHAN VĂN TRỊ, F11, BT

NỮ

1997

DIỆU NGUYÊN PHI

15

NGUYỄN THỊ KIM NHUNG

PHAN VĂN TRỊ, F11, BT

NỮ

2000

DIỆU NGUYÊN NHUNG

16

LÝ CẨM TIÊN

PHAN VĂN TRỊ, F11, BT

NỮ

2002

DIỆU NGUYÊN TIÊN

17

CAO TOMMY

PHAN VĂN TRỊ, F11, BT

NAM

2005

PHÁP CHÁNH QUANG

18

PHẠM THỊ HOÀNG

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

1960

DIỆU NGUYÊN VIỄN

19

NGUYỄN THỊ HÒA

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1941

DIỆU NGUYÊN KHAI

20

NGUYỄN THỊ MAI

CHU VĂN AN, F12, BT

NỮ

1965

DIỆU NGUYÊN KHẢI

21

ĐÀO HƯƠNG LOAN

NHIÊU TỨ, F7, PHÚ NHUẬN

NỮ

1972

DIỆU NGUYÊN TẢO

22

NGUYỄN THỊ TUYẾT HÀ

LÊ LAI, F BẾN THÀNH, Q1

NỮ

47T

DIỆU NGUYÊN ĐĂNG

23

TRẦN THỊ KIM HƯƠNG

NGUYỄN XÍ, F13, BT

NỮ

1966

DIỆU NGUYÊN LONG

24

TRẦN THỊ KIM LOAN

NGUYỄN XÍ, F13, BT

NỮ

1968

DIỆU NGUYÊN PHỤNG

25

TRẦN VŨ MINH LONG

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

2001

PHÁP CHÁNH VŨ

26

NGUYỄN THỊ MỘNG HOÀNG

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1964

DIỆU NGUYÊN CUNG

27

CAO THỤY MINH TRÂM

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1990

DIỆU NGUYÊN THỤY

28

NGUYỄN VĂN MINH SƠN

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1998

PHÁP CHÁNH SƠN

29

CAO VĂN HUÊ

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1984

PHÁP CHÁNH HUÊ

30

CAO NGUYỆT MINH

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1999

DIỆU NGUYÊN THÔNG

31

CAO MINH NGUYỆT

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1991

DIỆU NGUYÊN NGUYỆT

32

NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG

NGUYỄN VĂN NGHI, F7, GV

NỮ

1952

DIỆU NGUYÊN TRÚC

33

HOÀNG THỊ ÁNH TUYẾT

TRẦN ĐÌNH XU, F NGUYỄN CƯ TRINH, Q1

NỮ

1965

DIỆU NGUYÊN BĂNG

34

NGUYỄN THU AN

NGUYỄN AN NINH, F14, BT

NỮ

1962

DIỆU NGUYÊN BỔN

35

NGUYỄN NGỌC TRÚC VY

NGUYỄN AN NINH, F14, BT

NỮ

2000

DIỆU NGUYÊN VY

36

NGUYỄN THỊ TRUNG THU

NGUYỄN AN NINH, F14, BT

NỮ

1956

DIỆU NGUYÊN CÚC

37

TRỊNH THỊ THU TRANG

ĐINH TIÊN HOÀNG, F3, BT

NỮ

1972

DIỆU NGUYÊN HOÀNG

38

NGUYỄN VĂN MINH TÂM

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1994

PHÁP CHÁNH HƯỞNG

39

LÊ THỊ MINH NGUYỆT

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

1958

DIỆU NGUYÊN CHÍ

40

PHẠM THỊ TÍM

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

1955

DIỆU NGUYÊN SẮC

41

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

1984

DIỆU NGUYÊN NHU

42

TRẦN DUY MINH MẪN

QUANG TRUNG, GV

NAM

1987

PHÁP CHÁNH MẪN

43

TẠ SƠ

ĐƯỜNG TRỤC, F13, BT

NAM

72T

PHÁP CHÁNH ÂN

44

PHẠM VĂN MẾN

KHA VẠN CÂN, THỦ ĐỨC

NAM

1960

PHÁP CHÁNH QUY

45

TRẦN PHẠM LÃNG

ĐOÀN CÔNG HỚN,F THƯỜNG THỌ, TĐ

NAM

1984

PHÁP CHÁNH ĐOÀN

46

ĐỖ THỊ HOA MƠ

THỦ ĐỨC

NỮ

1988

DIỆU NGUYÊN MỘNG

47

CAO VĂN HOÀNG

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1957

PHÁP CHÁNH TIẾN

48

CAO THỊ NHÁNH

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1960

DIỆU NGUYÊN CÁT

49

NGUYỄN VĂN THIỆN

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1962

PHÁP CHÁNH THIỆN

50

NGUYỄN ĐỖ THANH LAN

LÊ QUANG ĐỊNH, F14, BT

NỮ

2004

DIỆU NGUYÊN TỐ

51

NGUYỄN ĐỖ THANH MAI

LÊ QUANG ĐỊNH, F14, BT

NỮ

2003

DIỆU NGUYÊN MAI

52

NGUYỄN HỮU TÂM

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1969

PHÁP CHÁNH TÍNH

53

NGUYỄN THỊ THU VÂN

ĐỒNG THÁP

NỮ

1961

DIỆU NGUYÊN TÍN

54

ĐOÀN THIÊN PHÚC

GÒ VẤP

NAM

2007

PHÁP CHÁNH PHÚC

55

ĐOÀN BÍCH CHÂU

GÒ VẤP

NỮ

2010

DIỆU NGUYÊN BÍCH

56

NGUYỄN THỊ THẢO

ĐBL, F26, BÌNH THẠNH

NỮ

1937

DIỆU NGUYÊN THẢO

57

VĂN THỊ HỘ

ĐBL, F26, BÌNH THẠNH

NỮ

1968

DIỆU NGUYÊN HẢI

58

VĂN THỊ TRẠNG

ĐBL, F26, BÌNH THẠNH

NỮ

1975

DIỆU NGUYÊN TRẠNG

59

ĐỖ CAO CHÍ DŨNG

CHU VĂN AN, F12, BT

NAM

2001

PHÁP CHÁNH ĐẠI

60

PHẠM THỊ LIỄU

CHU VĂN AN, F12, BT

NỮ

1964

DIỆU NGUYÊN LIỄU

61

NGUYỄN VĂN HẢI

CHU VĂN AN, F12, BT

NAM

1971

PHÁP CHÁNH HÀ

62

NGUYỄN QUỐC THẮNG

CHU VĂN AN, F12, BT

NAM

2000

PHÁP CHÁNH TUYÊN

63

NGUYỄN QUỐC HUY

CHU VĂN AN, F12, BT

NAM

2002

PHÁP CHÁNH CHIẾU

64

ĐỖ THỊ TUYẾT VÂN

CHU VĂN AN, F12, BT

NỮ

1973

DIỆU NGUYÊN TUYẾT

65

ĐỖ THANH HOÀNG

CHU VĂN AN, F12, BT

NAM

1971

PHÁP CHÁNH LỄ

66

VĂN THỊ QUÝ

ĐBL, F26, BÌNH THẠNH

NỮ

 

DIỆU NGUYÊN CHÂU

67

VŨ NGỌC LOAN

BÀ LÊ CHÂN, F TÂN ĐỊNH, Q1

NỮ

1960

DIỆU  NGUYÊN NGHĨA

68

CHÂU LỆ THU

PHẠM VĂN HAI, F3, TÂN BÌNH

NỮ

1963

DIỆU NGUYÊN NIÊN

69

TRẦN CHÂU BẢO NGỌC

PHẠM VĂN HAI, F3, TÂN BÌNH

NỮ

2000

DIỆU NGUYÊN QUÝ

70

TRẦN CHÂU GIA BẢO

PHẠM VĂN HAI, F3, TÂN BÌNH

NAM

2002

PHÁP CHÁNH BẢO

71

NGUYỄN THỊ ÚT BA

THÂN NHÂN TRUNG, F13, TBINH

NỮ

39T

DIỆU NGUYÊN ĐÀO

72

LÊ THỊ KIM THỦY

CAO THẮNG, F3, Q3

NỮ

43T

DIỆU NGUYÊN LƯU

73

NGUYỄN THỊ THANH

BÌNH DƯƠNG

NỮ

1969

DIỆU NGUYÊN HOÀI

74

NHÂM THỊ ĐÔNG

THÂN NHÂN TRUNG, F13, TBINH

NỮ

56T

DIỆU NGUYÊN VĨNH

75

PHÙNG THỊ MINH HIẾU

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

17T

DIỆU NGUYÊN TIẾU

76

NGUYỄN THỊ NGA

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

52T

DIỆU NGUYÊN NGA

77

NGUYỄN THỊ HOA

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

34T

DIỆU NGUYÊN DUY

78

NGUYỄN THỊ THÁI

HUỲNH VĂN BÁNH, F11, PN

NỮ

1944

DIỆU NGUYÊN QUỐC

79

CAO THỊ NGỌC PHƯỢNG

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1983

DIỆU NGUYÊN SƠN

80

NGUYỄN XUÂN NGHĨA

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1982

PHÁP CHÁNH HÙNG

81

CAO THỊ THANH LOAN

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1980

DIỆU NGUYÊN LOAN

82

NGUYỄN CAO THANH THỦY

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

2006

DIỆU NGUYÊN TRÂM

83

NGUYỄN CAO HOÀNG THÀNH

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

2004

PHÁP CHÁNH THÀNH

84

NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN

TĂNG BẠT HỔ, F11, BT

NỮ

1988

DIỆU NGUYÊN YẾN

85

NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG

VĨNH LONG

NỮ

1982

DIỆU NGUYÊN HẠ

86

PHAN NHẬT HOÀNG

THỦ ĐỨC

NAM

1982

PHÁP CHÁNH HUY

87

WILLIAM JONH STEVEN O'REILLY

AUSTRALIA

NAM

1982

PHÁP CHÁNH HUYỀN

88

VÕ TRẦN BẢO TRÂN

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

1978

DIỆU NGUYÊN HÂN

89

ĐỖ HOÀNG GIA HUY

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

2005

PHÁP CHÁNH CHẤN

90

ĐỖ HOÀNG GIA BẢO

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

2011

PHÁP CHÁNH TRUNG

91

NGUYỄN THỊ HIẾU

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

1957

DIỆU NGUYÊN TÔNG

92

NGUYỄN VĂN NHUNG

TĂNG BẠT HỔ, F11, BT

NAM

1934

PHÁP CHÁNH ĐẠT

93

NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

1969

PHÁP CHÁNH QUANG

94

NGUYỄN THÙY TRANG

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1981

DIỆU NGUYÊN NHẤT

95

NGUYỄN NHẬT MINH

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

2005

PHÁP CHÁNH THỌ

96

NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

2008

DIỆU NGUYÊN NGẠC

97

NGUYỄN QUANG MINH

BÌNH LỢI, F13, BT

NAM

2011

PHÁP CHÁNH SƠN

98

NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC

VẠN KIẾP, F3, BT

NỮ

1984

DIỆU NGUYÊN MỸ

99

NGUYỄN THỊ THANH

NINH THUẬN

NỮ

1978

DIỆU NGUYÊN NGÂN

100

TRẦN THỊ HOA

ĐBP, F15, BÌNH THẠNH

NỮ

1959

DIỆU NGUYÊN CẨM

101

NGUYỄN THỊ THANH THẢO

BẠCH ĐẰNG, F15, BT

NỮ

2007

DIỆU NGUYÊN PHI

102

NGUYỄN NHẬT TÂN

BẠCH ĐẰNG, F15, BT

NAM

1990

PHÁP CHÁNH TÂN

103

TRẦN THỊ ÚT

BÙI ĐÌNH TÚY, F24, BT

NỮ

1964

DIỆU NGUYÊN CHUNG

104

TRẦN NGỌC HÂN

VŨ TÙNG, F2, BÌNH THẠNH

NỮ

1991

DIỆU NGUYÊN KHAI

105

NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI

MÃ LỘ, F TÂN ĐỊNH, Q1

NỮ

1959

DIỆU NGUYÊN LINH

106

HÀ THỊ HỢI

AN PHÚ ĐÔNG, Q12

NỮ

1959

DIỆU NGUYÊN QUỲNH

107

CAO VĂN PHƯƠNG

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

1970

PHÁP CHÁNH LỘC

108

HUỲNH TUYẾT LINH

HOÀNG DIỆU, Q4

NỮ

46T

DIỆU NGUYÊN LINH

109

TRẦN THỊ KIM NGỌC

NGUYỄN XÍ, F13, BT

NỮ

1976

DIỆU NGUYÊN QUỲNH

110

ĐỖ THỊ KIM CHI

PHAN ĐĂNG LƯU, F6, BT

NỮ

62T

DIỆU NGUYÊN LỘC

111

NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NỮ

38T

DIỆU NGUYÊN NGAI

112

NGUYỄN QUANG BÌNH

NƠ TRANG LONG, F13, BT

NAM

36T

PHÁP CHÁNH THỌ

113

CHUNG LÝ HƯƠNG

TRỊNH HOÀI ĐỨC, F1, BT

NỮ

38T

DIỆU NGUYÊN ĐỨC

114

PHAN THIÊN THẢO

TRỊNH HOÀI ĐỨC, F1, BT

NỮ

10T

DIỆU NGUYÊN HƯƠNG

115

PHẠM THỊ VÂN

ĐƯỜNG TRỤC, F13, BT

NỮ

1979

DIỆU NGUYÊN HOA

116

NGUYỄN LÊ TRUNG

ĐƯỜNG TRỤC, F13, BT

NAM

1989

PHÁP CHÁNH TuỆ

117

ĐÀO KIM LONG

THANH ĐA, F27, BT

NAM

2012

PHÁP CHÁNH HƯNG

118

ĐÀO THẮNG  LỢI

THANH ĐA, F27, BT

NAM

1986

PHÁP CHÁNH TOÀN

119

PHAN THIỊ THÚY LOAN

THANH ĐA, F27, BT

NỮ

1988

DIỆU NGUYÊN HẠNH

120

ĐÀO QUANG HÙNG

THANH ĐA, F27, BT

NAM

2001

PHÁP CHÁNH CƯỜNG

121

ĐÀO THỊ MỸ HẠNH

THANH ĐA, F27, BT

NỮ

2007

DIỆU NGUYÊN NHÃ

122

TRẦN QUANG HIỆP

NGUYỄN VĂN NGHI, F7, GV

NAM

1972

PHÁP CHÁNH HÒA

123

HUỲNH TRẦN HỒNG NGỌC

TÂN PHÚ

NỮ

1980

DIỆU NGUYÊN LINH

124

TRƯƠNG THỊ BÉ

BÌNH LỢI, F13, BT

NỮ

1949

DIỆU NGUYÊN QUỲNH

125

NGUYỄN LÊ QUỲNH NHƯ

TÂN PHÚ

NỮ

1974

DIỆU NGUYÊN NHƯ

126

LÊ THỊ KIM ĐÀO

TÂN PHÚ

NỮ

1949

DIỆU NGUYÊN LỘC

127

LÊ THỊ THANH XUÂN

NGUYỄN XÍ, F13, BT

NỮ

1983

DIỆU NGUYÊN NGHI

128

CAO MAI PHƯƠNG QUYÊN

THỦ ĐỨC

NỮ

1998

DIỆU NGUYÊN LIÊN

129

CAO MINH TÂM

THỦ ĐỨC

NAM

2005

PHÁP CHÁNH HUY

130

NGUYỄN CÔNG HẠNH

THỦ ĐỨC

NAM

1979

PHÁP CHÁNH NGUYỆN

131

NGUYỄN THỊ HỒNG

THỦ ĐỨC

NỮ

1957

DIỆU NGUYÊN TỐ

132

HỒ THỊ PHƯƠNG LIÊN

THỦ ĐỨC

NỮ

1967

DIỆU NGUYÊN MAI

133

VÕ ĐÌNH LƯƠN

THỦ ĐỨC

NAM

1959

PHÁP CHÁNH PHÚC

134

VÕ THỊ TRÀ MY

THỦ ĐỨC

NỮ

1988

DIỆU NGUYÊN CÁT

135

VÕ ĐÌNH QUỐC THẮNG

THỦ ĐỨC

NAM

1994

PHÁP CHÁNH QUY

136

LÊ HỒ TRUNG TÍN

THỦ ĐỨC

NAM

2000

PHÁP CHÁNH HUYỀN

137

HỒ THỊ PHƯƠNG LIN

THỦ ĐỨC

NỮ

1971

DIỆU NGUYỄN LIỄU

138

NGUYỄN THỊ THANH THÚY

PHÚ YÊN

NỮ

1984

DIỆU NGUYÊN GIẢI

139

ĐỖ MỸ HẠNH

GIA LAI

NỮ

1993

DIỆU NGUYÊN TÂM

140

HUỲNH THỊ THẢO TRANG

GIA LAI

NỮ

1992

DIỆU NGUYÊN HUYỀN